skin care

danh từA2 · cơ bản

Things you do to keep your skin healthy.

Nghĩa của «skin care»

danh từ

things you do to keep your skin healthy → chăm sóc da

Good skin care can help prevent many common problems.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «skin care» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

dermal care

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «skin care»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← skill skinny →