last

tính từđộng từA2 · cơ bản

To go on for a time, or final one.

Các nghĩa của «last»

1. tính từ

coming after all others; most recent → cuối cùng

This is the last chapter of the whole book.

2. động từ

to continue for a period of time → kéo dài

The meeting will last about two more hours.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «last» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

continuego on

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «last»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← lassie latch →