pronounce
«pronounce» tiếng Việt phát âm, tuyên bố
To say a word in the right way.
Các nghĩa của «pronounce»
1. động từ
to say a word in the right way → phát âm
I cannot pronounce her name correctly yet.
2. động từ
to say something officially and formally → tuyên bố
The priest will pronounce them husband and wife.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pronounce» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sayutter
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pronounce»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.