soda
«soda» tiếng Việt nước ngọt, muối nở
Sweet drink with bubbles.
Các nghĩa của «soda»
1. danh từ
sweet drink with bubbles → nước ngọt
He drank a cold soda with his lunch.
2. danh từ
a white powder used in baking and cleaning → muối nở
She added a spoon of soda to the cake mix.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «soda» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «soda»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.