socket
«socket» tiếng Việt ổ cắm, hốc mắt
A hole in a wall where you put a plug for power.
Các nghĩa của «socket»
a hole in a wall where you put a plug for power → ổ cắm
He plugged the lamp into the wall socket.
the hollow area in the skull that holds the eye → hốc mắt
The doctor checked the socket around her eye.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «socket» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
orbiteye cavity
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «socket»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.