spur
«spur» tiếng Việt thúc đẩy
Sharp thing on a boot for riding horses.
Các nghĩa của «spur»
1. danh từ
sharp thing on a boot for riding horses
The rider wore a shiny spur on each boot.
2. động từ
to encourage or cause something to happen or grow → thúc đẩy
Good weather can spur people to exercise more.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «spur» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
encouragestimulate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «spur»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.