flour

danh từA2 · cơ bản

White powder used to make bread.

Nghĩa của «flour»

danh từ

white powder used to make bread → bột mì

She mixed flour and water to make dough.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «flour» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

meal

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «flour»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← flood flow →