flood
«flood» tiếng Việt lụt, làn sóng
Too much water covering land.
Các nghĩa của «flood»
1. danh từ
too much water covering land → lụt
The flood destroyed several houses near the river.
2. danh từ
a very large number of things arriving together → làn sóng
She received a flood of messages after the news.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «flood» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
overruninundate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «flood»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.