invent
«invent» tiếng Việt phát minh, bịa ra
To make something new for the first time.
Các nghĩa của «invent»
to make something new for the first time → phát minh
Scientists invent new machines to help people work faster.
to make up a false story or excuse → bịa ra
He tried to invent an excuse for being late.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «invent» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
devisecontrive
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «invent»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.