introduction
«introduction» tiếng Việt giới thiệu, phần mở đầu
First part of a book, or meeting someone new.
Các nghĩa của «introduction»
the first part of a book, speech, or report → phần mở đầu
The introduction explains the main idea of the book.
the act of meeting someone new for the first time → giới thiệu
Their introduction happened at a friend's birthday party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «introduction» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
beginningopening
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «introduction»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.