introduction

danh từA2 · cơ bản

First part of a book, or meeting someone new.

Các nghĩa của «introduction»

1. danh từ

the first part of a book, speech, or report → phần mở đầu

The introduction explains the main idea of the book.

2. danh từ

the act of meeting someone new for the first time → giới thiệu

Their introduction happened at a friend's birthday party.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «introduction» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

beginningopening

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «introduction»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← introducing invent →