appointment
«appointment» tiếng Việt cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
A set time to meet someone.
Các nghĩa của «appointment»
a set time to meet someone → cuộc hẹn
I have a dentist appointment tomorrow afternoon at three.
the act of giving someone a job or position → sự bổ nhiệm
Her appointment as manager surprised everyone in the office.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «appointment» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
meetingengagement
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «appointment»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.