pound

danh từA2 · cơ bản

A unit of money in some countries, or a measure of weight.

Các nghĩa của «pound»

1. danh từ

a unit of money used in the uk and other countries → bảng Anh

This coat costs about fifty pounds in shops.

2. danh từ

a unit of weight equal to about 0.45 kilograms → pao

This bag of apples weighs about one pound.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pound» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

quidsterling

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «pound»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← potatoes pounds →