pound
«pound» tiếng Việt pao, bảng Anh
A unit of money in some countries, or a measure of weight.
Các nghĩa của «pound»
a unit of money used in the uk and other countries → bảng Anh
This coat costs about fifty pounds in shops.
a unit of weight equal to about 0.45 kilograms → pao
This bag of apples weighs about one pound.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pound» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
quidsterling
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pound»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.