marker
«marker» tiếng Việt dấu hiệu, bút dạ
Thing used to show a position or place.
Các nghĩa của «marker»
1. danh từ
thing used to show a position or place → dấu hiệu
There is a marker at the start of the path.
2. danh từ
a thick pen used for writing or drawing → bút dạ
He drew a picture with a black marker.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «marker» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
signindicator
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «marker»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.