bar
«bar» tiếng Việt thanh
A place where people buy and drink alcohol.
Các nghĩa của «bar»
1. danh từ
a place where people buy and drink alcohol
We met our friends at the bar last night.
2. danh từ
a long piece of solid material → thanh
She ate a whole bar of chocolate after dinner.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bar» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pubtavern
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bar»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.