barbecue
«barbecue» tiếng Việt nướng thịt, bếp nướng
Cooking food outside over a fire.
Các nghĩa của «barbecue»
cooking food outside over a fire → nướng thịt
We are having a barbecue in the garden this weekend.
the outdoor grill used for cooking food → bếp nướng
He bought a new barbecue for the patio.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «barbecue» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
grillcookout
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «barbecue»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.