tried
«tried» tiếng Việt đã thử, đã được kiểm chứng, cố gắng
Past form of try, or tested and shown to work.
Các nghĩa của «tried»
tested many times and shown to work well → đã được kiểm chứng
This is a tried method that always gives good results.
made an effort to do something in the past → cố gắng
She tried hard but could not open the jar.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tried» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
testedproven
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tried»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.