episode
«episode» tiếng Việt tập phim, cơn
One part of a show or story.
Các nghĩa của «episode»
one part of a show or story → tập phim
We watched the last episode of the show together.
a period when someone has a particular experience, often illness → cơn
She had a bad episode of stomach pain again.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «episode» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
incidentevent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «episode»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.