shade
«shade» tiếng Việt bóng râm, sắc độ
Dark cool area away from the sun.
Các nghĩa của «shade»
1. danh từ
dark cool area away from the sun → bóng râm
We sat in the shade under a big tree.
2. danh từ
a particular version of a color, lighter or darker → sắc độ
I painted the wall a light shade of blue.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shade» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shade»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.