view

danh từA2 · cơ bản

What you can see from a place.

Các nghĩa của «view»

1. danh từ

what you can see from a place → tầm nhìn

We loved the view from the top of the hill.

2. danh từ

a person's opinion or belief about something → quan điểm

In my view, we should leave a little earlier.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «view» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

vistascenery

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «view»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← viet-namese villager →