viet-namese

tính từdanh từA2 · cơ bản

From Vietnam.

Các nghĩa của «viet-namese»

1. tính từ

from Vietnam

Viet-namese food is popular for its fresh vegetables and rice.

2. danh từ

the language spoken in Vietnam → tiếng Việt

My cousin speaks Viet-namese very well with her grandmother.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «viet-namese» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

vietnamese

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «viet-namese»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← vientiane view →