speaker
«speaker» tiếng Việt diễn giả, loa
Person who talks, or thing that makes sound.
Các nghĩa của «speaker»
a device that produces sound → loa
Turn up the volume on the speaker before the music starts.
a person who gives a speech to an audience → diễn giả
The speaker gave a long talk at the meeting.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «speaker» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
presenterlecturer
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «speaker»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.