grain

danh từA2 · cơ bản

Small hard seed from plants like rice.

Các nghĩa của «grain»

1. danh từ

small hard seed from plants like rice → ngũ cốc

Rice is a small grain grown in wet fields.

2. danh từ

a tiny hard piece of sand, salt, or similar → hạt

A grain of sand got stuck in my shoe.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «grain» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

particlespeck

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «grain»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← graduate grammar →