speed

danh từA2 · cơ bản

How fast something moves.

Nghĩa của «speed»

danh từ

how fast something moves → tốc độ

The car increased its speed on the empty highway.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «speed» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

velocityrate

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «speed»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← speaking spell →