spell

động từdanh từA2 · cơ bản

To say or write the letters of a word in order.

Các nghĩa của «spell»

1. động từ

to say or write the letters of a word in order → Đánh vần

Can you spell your last name for me, please?

2. danh từ

a magic charm or set of words with magical power → bùa

The witch cast a spell to turn him into a frog.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «spell» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

charmincantation

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «spell»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← speed spider →