ape
«ape» tiếng Việt vượn, bắt chước
A large animal like a monkey but with no tail.
Các nghĩa của «ape»
a large animal like a monkey but with no tail → vượn
A wild ape swung slowly from branch to branch in the trees.
to copy someone's behaviour or speech, often mockingly → bắt chước
The children began to ape their teacher's accent for fun.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «ape» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
monkeysimian
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «ape»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.