becoming
«becoming» tiếng Việt trở thành, hợp
Looking nice on someone or starting to be.
Các nghĩa của «becoming»
1. động từ
starting to be something new → trở thành
Becoming a good friend takes time and care.
2. tính từ
looking attractive or suitable on a person → hợp
That blue dress is very becoming on her.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «becoming» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
flatteringsuitable
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «becoming»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.