lent
«lent» tiếng Việt mùa chay, Mùa Chay
Past form of lend, gave something for a time.
Các nghĩa của «lent»
past form of lend, gave something for a time → mùa chay
She lent me her umbrella yesterday morning.
a Christian period of fasting before Easter → Mùa Chay
Many people give up sweets for lent every year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lent» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
fasting timeperiod of abstinence
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lent»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.