lent

động từdanh từA2 · cơ bản

Past form of lend, gave something for a time.

Các nghĩa của «lent»

1. động từ

past form of lend, gave something for a time → mùa chay

She lent me her umbrella yesterday morning.

2. danh từ

a Christian period of fasting before Easter → Mùa Chay

Many people give up sweets for lent every year.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lent» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

fasting timeperiod of abstinence

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «lent»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← lens leopard →