wild
«wild» tiếng Việt hoang dã, cuồng nhiệt
Living in nature, not kept by people.
Các nghĩa của «wild»
1. tính từ
living in nature, not kept by people → hoang dã
Wild elephants live in the forest, away from people.
2. tính từ
uncontrolled, crazy or very excited → cuồng nhiệt
The crowd went wild when the team scored.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wild» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
untamed
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «wild»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.