keyboard

danh từA2 · cơ bản

Set of keys on a computer or piano.

Các nghĩa của «keyboard»

1. danh từ

set of keys on a computer or piano → bàn phím

He typed his password quickly on the keyboard.

2. danh từ

a musical instrument played with keys, like a piano → đàn organ

She learned to play the keyboard at school.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «keyboard» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

pianosynthesizer

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «keyboard»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← ketchup kidding →