groom
«groom» tiếng Việt chú rể, chải lông
Man getting married.
Các nghĩa của «groom»
1. danh từ
man getting married → chú rể
The groom waited quietly before the wedding began.
2. động từ
to brush and clean an animal, especially a horse → chải lông
She grooms her horse every morning before school.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «groom» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «groom»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.