jam
«jam» tiếng Việt mứt, tắc đường
Sweet food made from fruit.
Các nghĩa của «jam»
1. danh từ
sweet food made from fruit → mứt
She spread strawberry jam on her warm toast.
2. danh từ
a situation where vehicles cannot move → tắc đường
We got stuck in a huge traffic jam.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «jam» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
preserveconserve
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «jam»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.