round
«round» tiếng Việt tròn, vòng
Shaped like a circle or ball.
Các nghĩa của «round»
1. tính từ
shaped like a circle or ball → tròn
The clock has a round face and gold hands.
2. danh từ
one stage in a competition or fight → vòng
She won the first round of the contest.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «round» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
circular
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «round»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.