gangway

danh từA2 · cơ bản

Path for walking between rows or onto a ship.

Các nghĩa của «gangway»

1. danh từ

a ramp for walking on or off a ship → cầu thang tàu

The sailors walked down the gangway onto the dock.

2. danh từ

a narrow passage between rows of seats → lối đi

Please keep the gangway clear for other people.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «gangway» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

passageaisle

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «gangway»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← gang gap →