instrument
«instrument» tiếng Việt dụng cụ
Thing used to play music.
Các nghĩa của «instrument»
1. danh từ
thing used to play music
She learned to play a new instrument at school.
2. danh từ
a tool or device used for a task → dụng cụ
The doctor used a special instrument to look in his ear.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «instrument» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «instrument»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.