cheat
«cheat» tiếng Việt gian lận, ngoại tình
To act in a way that is not honest to win.
Các nghĩa của «cheat»
to act in a way that is not honest to win → gian lận
He tried to cheat during the exam.
to be unfaithful to a romantic partner → ngoại tình
She discovered that he was cheating on her.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cheat» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
deceivefool
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cheat»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.