fool
«fool» tiếng Việt ngu xuẩn, lừa
Person who does silly things.
Các nghĩa của «fool»
1. danh từ
person who does silly things → ngu xuẩn
Don't be such a fool with your money.
2. động từ
to trick or deceive someone → lừa
He tried to fool his sister with a fake spider.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fool» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
idiotdummy
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fool»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.