dummy
«dummy» tiếng Việt hình nộm, núm vú giả
A model of a person or a thing that is not real.
Các nghĩa của «dummy»
a model of a person or a thing that is not real → hình nộm
The shop window dummy wore a red coat.
a rubber item a baby sucks for comfort → núm vú giả
The baby cried until we found her dummy.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dummy» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
mannequinmanikin
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «dummy»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.