might
«might» tiếng Việt có thể, sức mạnh
Used to say something is possible.
Các nghĩa của «might»
1. động từ
used to say something is possible → có thể
It might rain later this afternoon.
2. danh từ
great strength or power → sức mạnh
The king ruled his land with great might.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «might» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
powerstrength
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «might»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.