delivery

danh từA2 · cơ bản

When something is brought to you.

Các nghĩa của «delivery»

1. danh từ

when something is brought to you → vận chuyển

The delivery of your package will take three days.

2. danh từ

the process of a baby being born → sinh nở

The delivery of her first baby was quick and easy.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «delivery» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

shipment

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «delivery»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← deliver den →