den
«den» tiếng Việt cái hang, hang, phòng đọc sách
Small private room; or animal's hidden home.
Các nghĩa của «den»
1. danh từ
a wild animal's hidden home → hang
The fox made its den under a big tree.
2. danh từ
a small cosy private room at home → phòng đọc sách
My father reads books quietly in his den.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «den» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
studysnug
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «den»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.