sentence
«sentence» tiếng Việt câu, bản án
A group of words that tells a full idea.
Các nghĩa của «sentence»
a group of words that tells a full idea → câu
She wrote a short sentence about her weekend.
a punishment given to someone by a court → bản án
The judge gave the man a ten-year sentence.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sentence» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
phrasejudgment
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sentence»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.