cleaner
«cleaner» tiếng Việt chất tẩy rửa, người dọn dẹp
A person or thing that cleans.
Các nghĩa của «cleaner»
a substance or product used for cleaning things → chất tẩy rửa
She used a strong cleaner to remove the stains.
a person whose job is to clean places → người dọn dẹp
The cleaner mops the floors every morning at work.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cleaner» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cleaning agentdetergent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cleaner»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.