clear
«clear» tiếng Việt rõ ràng, dọn
Easy to see through or understand.
Các nghĩa của «clear»
easy to see through or understand → rõ ràng
The instructions were clear and easy to follow.
to remove things from a place to make it empty → dọn
He will clear the table after we finish eating.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «clear» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
transparentobvious
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «clear»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.