clear

tính từđộng từA2 · cơ bản

Easy to see through or understand.

Các nghĩa của «clear»

1. tính từ

easy to see through or understand → rõ ràng

The instructions were clear and easy to follow.

2. động từ

to remove things from a place to make it empty → dọn

He will clear the table after we finish eating.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «clear» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

transparentobvious

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «clear»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cleaner clearly →