lives
«lives» tiếng Việt cuộc sống, sinh mạng, sống
More than one life, or where someone stays.
Các nghĩa của «lives»
1. danh từ
more than one life → sinh mạng
Many lives were saved by the new medicine.
2. động từ
to have a home in a particular place → sống
She lives in a small flat near the station.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lives» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
residesdwells
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lives»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.