load
«load» tiếng Việt chất lên, tải
To put things on or into something.
Các nghĩa của «load»
1. động từ
to put things on or into something → chất lên
Workers load boxes onto the truck every morning.
2. danh từ
an amount of something being carried or moved → tải
The truck carried a heavy load of bricks.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «load» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
burdencargo
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «load»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.