poor
«poor» tiếng Việt nghèo, kém
Having very little money.
Các nghĩa của «poor»
1. tính từ
having very little money → nghèo
My family was poor when I was young.
2. tính từ
of low quality or a bad standard → kém
The instructions were written in poor English.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «poor» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
needy
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «poor»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.