canteen
«canteen» tiếng Việt căng tin, bình nước
A place at work or school where you eat.
Các nghĩa của «canteen»
a place at work or school where you eat → căng tin
We ate lunch together in the school canteen.
a small container for carrying drinking water → bình nước
He filled his canteen with water before the hike.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «canteen» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cafeteriadining hall
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «canteen»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.