baking
«baking» tiếng Việt nướng, nóng rát
Cooking food in an oven with dry heat.
Các nghĩa của «baking»
1. danh từ
cooking food in an oven with dry heat → nướng
Baking bread at home is her favorite hobby.
2. tính từ
extremely hot, like an oven → nóng rát
The desert was baking hot under the midday sun.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «baking» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cookingroasting
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «baking»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.