heel
«heel» tiếng Việt gót chân, gót giày
Back part of your foot.
Các nghĩa của «heel»
1. danh từ
back part of your foot → gót chân
She hurt her heel while running yesterday.
2. danh từ
the raised part at the back of a shoe → gót giày
These shoes have a very high heel.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «heel» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
back-of-foot
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «heel»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.