bet
«bet» tiếng Việt đặt cược, cá
Động từ bất quy tắc: bet – bet – bet →
To put money on the result of a game.
Các nghĩa của «bet»
to put money on the result of a game → đặt cược
My brother likes to bet on football games.
to be fairly sure that something is true → cá
I bet it will rain again tomorrow.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bet» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
stakewager
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bet»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.